家狗向裏吠 jiā gǒu xiàng lǐ fèi · gia cẩu hướng lí phệ Hán Việt: gia cẩu hướng lí phệ · Pinyin: jiā gǒu xiàng lǐ fèi Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 狗 (cẩu) + 向 (hướng) + 裏 (lí) + 吠 (phệ)Pinyinjiā gǒu xiàng lǐ fèiHán Việtgia cẩu hướng lí phệCấu tạo家 + 狗 + 向 + 裏 + 吠 · gia + cẩu + hướng + lí + phệ nghĩa thành phần: gia + cẩu + hướng + lí + phệ