家生婢子

jiā shēng bì zigia sanh tì tử

Hán Việt: gia sanh tì tử · Pinyin: jiā shēng bì zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"家生婢"。

Cấu tạo: 家 (gia) + 生 (sanh) + 婢 (tì) + 子 (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"家生婢"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

家生孩儿 · 家生子儿 · 家生孩兒 · 家生孩子 · 家生哨 · 家生奴 · 家生婢 · 家生子