家生子儿

jiā shēng zǐ érgia sanh tử nhi

Hán Việt: gia sanh tử nhi · Pinyin: jiā shēng zǐ ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

奴婢生的子女仍在主家服役的人。

Cấu tạo: 家 (gia) + 生 (sanh) + 子 (tử) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奴婢生的子女仍在主家服役的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

家生孩儿 · 家生婢子 · 家生孩兒 · 家生孩子 · 子儿绳 · 家生哨 · 家生奴 · 家生婢