家用電器
gia dụng điện khí
Hán Việt: gia dụng điện khí · Pinyin: jiā yòng diàn qì
Tổng quan
thiết bị điện gia dụng
Nghĩa
Việt
- Cihui thiết bị điện gia dụng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 家庭中所使用的各種電器用品,如電視、冰箱、洗衣機等。有提高工作效率、節省時間、精力之便。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 日常生活中使用的各种电气器具,如电视机、录音机、洗衣机、电冰箱等。简称家电。
Eng
- CC-CEDICT domestic electric appliance
- Cihui domestic electric appliance