家用電腦

jiā yòng diàn nǎo gia dụng điện não

Hán Việt: gia dụng điện não · Pinyin: jiā yòng diàn nǎo

Tổng quan

máy tính gia đình

Cấu tạo: (gia) + (dụng) + (điện) + (não)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy tính gia đình

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專為提供家務管理的電腦。如兒童教學、收支管理、電子郵件、社群網路及熱水器、空調等家用電器的自動控制,皆可透過家用電腦為之。

Eng

  • CC-CEDICT home computer
  • Cihui home computer