家電用品 gia điện dụng phẩm Hán Việt: gia điện dụng phẩm Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 電 (điện) + 用 (dụng) + 品 (phẩm)Hán Việtgia điện dụng phẩmCấu tạo家 + 電 + 用 + 品 · gia + điện + dụng + phẩm nghĩa thành phần: gia + điện + dụng + phẩm Nghĩa EngCihui 家電用品 iādiàn yòngpǐn n. home electrical appliances