家畜小屋 gia súc tiểu ốc Hán Việt: gia súc tiểu ốc Tổng quan mái che, túp lều; căn nhà tồi tàn Cấu tạo: 家 (gia) + 畜 (súc) + 小 (tiểu) + 屋 (ốc)Hán Việtgia súc tiểu ốcCấu tạo家 + 畜 + 小 + 屋 · gia + súc + tiểu + ốc nghĩa thành phần: gia + súc + tiểu + ốc Nghĩa ViệtCihui mái che, túp lều; căn nhà tồi tàn