家畜类

gia súc loại

Hán Việt: gia súc loại

Tổng quan

vật nuôi, thú nuôi

Cấu tạo: 家 (gia) + 畜 (súc) + 類 (loại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gia súc
  • Tần suất từ vật nuôi, thú nuôi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi livestock

Eng

  • Tần suất từ livestock

Từ liên quan

Gần nghĩa

家畜栏 · 家畜 · 家畜商人 · 家畜小屋 · 畜类 · 家畜传染病 · 家畜流行病 · 家畜血统书