家畜載運車 gia súc tái vận xa Hán Việt: gia súc tái vận xa Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 畜 (súc) + 載 (tái) + 運 (vận) + 車 (xa)Hán Việtgia súc tái vận xaCấu tạo家 + 畜 + 載 + 運 + 車 · gia + súc + tái + vận + xa nghĩa thành phần: gia + súc + tái + vận + xa Nghĩa EngCihui stockcar