家的标志 jiā de biāo zhì·gia đích tiêu chí Hán Việt: gia đích tiêu chí · Pinyin: jiā de biāo zhì Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 的 (đích) + 標 (tiêu) + 誌 (chí)Pinyinjiā de biāo zhìHán Việtgia đích tiêu chíCấu tạo家 + 的 + 標 + 誌 · gia + đích + tiêu + chí nghĩa thành phần: gia + đích + tiêu + chí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đànĐứcHandedict Herd Từ liên quan Gần nghĩa标志性 · 标志入栈 · 标志校验 · 标志/识 · 标志层 · 标志某人是 · 标志牌 · 标志物