标志层

biāo zhì céngtiêu chí tằng

Hán Việt: tiêu chí tằng · Pinyin: biāo zhì céng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

已知地质年代,并具有特殊性质和特征,易于辨认的岩层。如岩石的性质、颜色、厚度及所含的化石、杂质等特征。常用来进行地层对比。

Cấu tạo: 標 (tiêu) + 誌 (chí) + 層 (tằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 已知地质年代,并具有特殊性质和特征,易于辨认的岩层。如岩石的性质、颜色、厚度及所含的化石、杂质等特征。常用来进行地层对比。

Từ liên quan

Gần nghĩa

标志性 · 标志 · 标志牌 · 标志物 · 标志符 · 標誌牌 · 标志入栈 · 标志校验