标志/识

Tổng quan

Cấu tạo: 標 (tiêu) + 誌 (chí) + / + 識 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biểu thị
  • Biên soạn 標志/識 biāozhì* n. 1. sign; mark; symbol 2. characteristic ◆v. indicate; mark; symbolize

Eng

  • Cihui 標志/識 biāozhì* n. 1. sign; mark; symbol 2. characteristic ◆v. indicate; mark; symbolize

Từ liên quan

Gần nghĩa

标志性 · 标志入栈 · 标志校验 · 标志层 · 标志某人是 · 标志牌 · 标志物 · 标志符