标志某人是 tiêu chí mỗ nhân thị Hán Việt: tiêu chí mỗ nhân thị Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 誌 (chí) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 是 (thị)Hán Việttiêu chí mỗ nhân thịTừ loạitínhCấu tạo標 + 誌 + 某 + 人 + 是 · tiêu + chí + mỗ + nhân + thị nghĩa thành phần: tiêu + chí + mỗ + nhân + thị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đánh dấuMainlandKaggle Zh-Vi stamp sb asEngCihui stamp sb as Từ liên quan Gần nghĩa人是铁饭是钢 · 标志入栈 · 标志校验 · 标志/识