标志校验

tiêu chí giáo nghiệm

Hán Việt: tiêu chí giáo nghiệm

Tổng quan

Cấu tạo: 標 (tiêu) + 誌 (chí) + 校 (giáo) + 驗 (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dấu kiểm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi checkmark

Eng

  • Cihui checkmark

Từ liên quan

Gần nghĩa

标志性 · 校验和 · 校验码 · 标志入栈 · 标志/识 · 标志层 · 标志某人是 · 标志牌