標誌校驗 tiêu chí giáo nghiệm Hán Việt: tiêu chí giáo nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 誌 (chí) + 校 (giáo) + 驗 (nghiệm)Hán Việttiêu chí giáo nghiệmCấu tạo標 + 誌 + 校 + 驗 · tiêu + chí + giáo + nghiệm nghĩa thành phần: tiêu + chí + giáo + nghiệm Nghĩa EngCihui checkmark