家破人離 jiā pò rén lí · gia phá nhân li Hán Việt: gia phá nhân li · Pinyin: jiā pò rén lí Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 破 (phá) + 人 (nhân) + 離 (li)Pinyinjiā pò rén líHán Việtgia phá nhân liCấu tạo家 + 破 + 人 + 離 · gia + phá + nhân + li nghĩa thành phần: gia + phá + nhân + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹家破人亡。形容家遭不幸的惨相。