家系研究 jiā xì yán jiū · gia hệ nghiên cứu Hán Việt: gia hệ nghiên cứu · Pinyin: jiā xì yán jiū Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 系 (hệ) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Pinyinjiā xì yán jiūHán Việtgia hệ nghiên cứuCấu tạo家 + 系 + 研 + 究 · gia + hệ + nghiên + cứu nghĩa thành phần: gia + hệ + nghiên + cứu