家缘过活 gia duyến quá hoạt Hán Việt: gia duyến quá hoạt Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 缘 (duyến) + 过 (quá) + 活 (hoạt)Hán Việtgia duyến quá hoạtCấu tạo家 + 缘 + 过 + 活 · gia + duyến + quá + hoạt nghĩa thành phần: gia + duyến + quá + hoạt