家給民足

jiā jǐ mín zú gia cấp dân túc

Hán Việt: gia cấp dân túc · Pinyin: jiā jǐ mín zú

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (cấp) + (dân) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 给:丰足,富裕。家家衣食充裕,人人生活富足。
  • Tân Hoa Tự Điển 给丰足,富裕。家家衣食充裕,人人生活富足。