家翻宅亂

jiā fān zhái luàn gia phiên trạch loạn

Hán Việt: gia phiên trạch loạn · Pinyin: jiā fān zhái luàn

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (phiên) + (trạch) + (loạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容家里吵吵闹闹,不得安宁。
  • Tân Hoa Tự Điển 家中上下不得安宁。形容在家里喧哗吵闹。

Eng

  • Cihui 家翻宅亂 iāfānzháiluàn f.e. There is no peace in the house.