家至戶察 jiā zhì hù chá · gia chí hộ sát Hán Việt: gia chí hộ sát · Pinyin: jiā zhì hù chá Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 至 (chí) + 戶 (hộ) + 察 (sát)Pinyinjiā zhì hù cháHán Việtgia chí hộ sátCấu tạo家 + 至 + 戶 + 察 · gia + chí + hộ + sát nghĩa thành phần: gia + chí + hộ + sát