家見戶說 jiā jiàn hù shuō · gia kiến hộ thuyết Hán Việt: gia kiến hộ thuyết · Pinyin: jiā jiàn hù shuō Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 見 (kiến) + 戶 (hộ) + 說 (thuyết)Pinyinjiā jiàn hù shuōHán Việtgia kiến hộ thuyếtCấu tạo家 + 見 + 戶 + 說 · gia + kiến + hộ + thuyết nghĩa thành phần: gia + kiến + hộ + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 每家每户都知道。