家規再嚴 gia quy tái nghiêm Hán Việt: gia quy tái nghiêm Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 規 (quy) + 再 (tái) + 嚴 (nghiêm)Hán Việtgia quy tái nghiêmCấu tạo家 + 規 + 再 + 嚴 · gia + quy + tái + nghiêm nghĩa thành phần: gia + quy + tái + nghiêm Nghĩa EngCihui Accidents will happen in the best regulated famil