家計研究

gia kế nghiên cứu

Hán Việt: gia kế nghiên cứu

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (kế) + (nghiên) + (cứu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 家計研究 iājì yánjiū n. family-budget study