家財萬貫 jiā cái wàn guàn · gia tài vạn quán Hán Việt: gia tài vạn quán · Pinyin: jiā cái wàn guàn Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 財 (tài) + 萬 (vạn) + 貫 (quán)Pinyinjiā cái wàn guànHán Việtgia tài vạn quánCấu tạo家 + 財 + 萬 + 貫 · gia + tài + vạn + quán nghĩa thành phần: gia + tài + vạn + quán Nghĩa EngCihui 家財萬貫 iācáiwànguàn f.e. riches; wealth