家貧親老

jiā pín qīn lǎo gia bần thân lão

Hán Việt: gia bần thân lão · Pinyin: jiā pín qīn lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (bần) + (thân) + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 家里贫穷,父母年老。旧时指家境困难,又不能离开年老父母出外谋生。