家過兒老

gia quá nhi lão

Hán Việt: gia quá nhi lão

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (quá) + (nhi) + (lão)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 家過兒老 iāguòrlǎo n. <topo.> an old maid