家道從容

jiā dào cōng róng gia đạo tòng dung

Hán Việt: gia đạo tòng dung · Pinyin: jiā dào cōng róng

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (đạo) + (tòng) + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 家道:家庭经济情况;从容:不紧迫,宽裕。指家庭生活条件充裕。
  • Tân Hoa Tự Điển 指家庭生活条件充裕。