家道壁立

jiā dào bì lì gia đạo bích lập

Hán Việt: gia đạo bích lập · Pinyin: jiā dào bì lì

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (đạo) + (bích) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 家道:家庭经济情况;壁立:四立的墙壁。形容家贫如洗,一无所有,贫困到极点。