家里蹲

jiā lǐ dūngia lí tồn

Hán Việt: gia lí tồn · Pinyin: jiā lǐ dūn

Tổng quan

người sống thu mình

Cấu tạo: 家 (gia) + 裡 (lí) + 蹲 (tồn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người hikikomori
  • Tần suất từ người sống thu mình , người hikikomori

Eng

  • Cihui recluse/hikikomori person
  • Tần suất từ recluse/hikikomori person

Từ liên quan

Gần nghĩa

家里的 · 家里 · 家里做