家長禮短 jiā cháng lǐ duǎn · gia trường lễ đoản Hán Việt: gia trường lễ đoản · Pinyin: jiā cháng lǐ duǎn Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 長 (trường) + 禮 (lễ) + 短 (đoản)Pinyinjiā cháng lǐ duǎnHán Việtgia trường lễ đoảnCấu tạo家 + 長 + 禮 + 短 · gia + trường + lễ + đoản nghĩa thành phần: gia + trường + lễ + đoản