家長兒裏短兒
gia trường nhi lí đoản nhi
Hán Việt: gia trường nhi lí đoản nhi
Tổng quan
Cấu tạo: 家 (gia) + 長 (trường) + 兒 (nhi) + 裏 (lí) + 短 (đoản) + 兒 (nhi)
Nghĩa
Eng
- Cihui 家長兒里短兒 iāchángrlǐduǎnr f.e. <coll.> family topics of conversation; domestic trivia