家長理短 jiā cháng lǐ duǎn · gia trường lí đoản Hán Việt: gia trường lí đoản · Pinyin: jiā cháng lǐ duǎn Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 長 (trường) + 理 (lí) + 短 (đoản)Pinyinjiā cháng lǐ duǎnHán Việtgia trường lí đoảnCấu tạo家 + 長 + 理 + 短 · gia + trường + lí + đoản nghĩa thành phần: gia + trường + lí + đoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指家庭日常生活琐事。