家驥人璧 jiā jì rén bì · gia kí nhân bích Hán Việt: gia kí nhân bích · Pinyin: jiā jì rén bì Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 驥 (kí) + 人 (nhân) + 璧 (bích)Pinyinjiā jì rén bìHán Việtgia kí nhân bíchCấu tạo家 + 驥 + 人 + 璧 · gia + kí + nhân + bích nghĩa thành phần: gia + kí + nhân + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻指优秀人才。Tân Hoa Tự Điển 1.喻指优秀人才。