容人之過 dung nhân chi quá Hán Việt: dung nhân chi quá Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 過 (quá)Hán Việtdung nhân chi quáCấu tạo容 + 人 + 之 + 過 · dung + nhân + chi + quá nghĩa thành phần: dung + nhân + chi + quá Nghĩa EngCihui 容人之過 óngrénzhīguò v.o. be tolerant of other people's mistakes/wrongdoing/weaknesses