容圖後報 dung đồ hậu báo Hán Việt: dung đồ hậu báo Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 圖 (đồ) + 後 (hậu) + 報 (báo)Hán Việtdung đồ hậu báoCấu tạo容 + 圖 + 後 + 報 · dung + đồ + hậu + báo nghĩa thành phần: dung + đồ + hậu + báo Nghĩa EngCihui 容圖後報 óngtúhòubào f.e. Your kindness/help/generosity/etc. will be returned at a later date.