容容多後福

róng róng duō hòu fú dung dung đa hậu phúc

Hán Việt: dung dung đa hậu phúc · Pinyin: róng róng duō hòu fú

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (dung) + (đa) + (hậu) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指随大流、不出头的人,多数都有后来之福。