容當後議 róng dāng hòu yì · dung đương hậu nghị Hán Việt: dung đương hậu nghị · Pinyin: róng dāng hòu yì Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 當 (đương) + 後 (hậu) + 議 (nghị)Pinyinróng dāng hòu yìHán Việtdung đương hậu nghịCấu tạo容 + 當 + 後 + 議 · dung + đương + hậu + nghị nghĩa thành phần: dung + đương + hậu + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 容:允许;议:商议。等以后再计议。