容易衝動 dung dịch xung động Hán Việt: dung dịch xung động Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 易 (dịch) + 衝 (xung) + 動 (động)Hán Việtdung dịch xung độngCấu tạo容 + 易 + 衝 + 動 · dung + dịch + xung + động nghĩa thành phần: dung + dịch + xung + động Nghĩa EngCihui easy on the trigger