容易動怒 dung dịch động nộ Hán Việt: dung dịch động nộ Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 易 (dịch) + 動 (động) + 怒 (nộ)Hán Việtdung dịch động nộCấu tạo容 + 易 + 動 + 怒 · dung + dịch + động + nộ nghĩa thành phần: dung + dịch + động + nộ Nghĩa EngCihui have short fuse