容易變的 dung dịch biến đích Hán Việt: dung dịch biến đích Tổng quan có đường sọc, có vệt, có vỉa Cấu tạo: 容 (dung) + 易 (dịch) + 變 (biến) + 的 (đích)Hán Việtdung dịch biến đíchCấu tạo容 + 易 + 變 + 的 · dung + dịch + biến + đích nghĩa thành phần: dung + dịch + biến + đích Nghĩa ViệtCihui có đường sọc, có vệt, có vỉa