容易得到 róng yì dé dào · dung dịch đắc đáo Hán Việt: dung dịch đắc đáo · Pinyin: róng yì dé dào Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 易 (dịch) + 得 (đắc) + 到 (đáo)Pinyinróng yì dé dàoHán Việtdung dịch đắc đáoCấu tạo容 + 易 + 得 + 到 · dung + dịch + đắc + đáo nghĩa thành phần: dung + dịch + đắc + đáo