容易接近 dung dịch tiếp cận Hán Việt: dung dịch tiếp cận Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 易 (dịch) + 接 (tiếp) + 近 (cận)Hán Việtdung dịch tiếp cậnCấu tạo容 + 易 + 接 + 近 · dung + dịch + tiếp + cận nghĩa thành phần: dung + dịch + tiếp + cận Nghĩa EngCihui easy of access