容易收買 róng yì shōu mǎi · dung dịch thu mãi Hán Việt: dung dịch thu mãi · Pinyin: róng yì shōu mǎi Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 易 (dịch) + 收 (thu) + 買 (mãi)Pinyinróng yì shōu mǎiHán Việtdung dịch thu mãiCấu tạo容 + 易 + 收 + 買 · dung + dịch + thu + mãi nghĩa thành phần: dung + dịch + thu + mãi