容易生病 róng yì shēng bìng · dung dịch sanh bệnh Hán Việt: dung dịch sanh bệnh · Pinyin: róng yì shēng bìng Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 易 (dịch) + 生 (sanh) + 病 (bệnh)Pinyinróng yì shēng bìngHán Việtdung dịch sanh bệnhCấu tạo容 + 易 + 生 + 病 · dung + dịch + sanh + bệnh nghĩa thành phần: dung + dịch + sanh + bệnh