容易相信 róng yì xiāng xìn · dung dịch tương tín Hán Việt: dung dịch tương tín · Pinyin: róng yì xiāng xìn Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 易 (dịch) + 相 (tương) + 信 (tín)Pinyinróng yì xiāng xìnHán Việtdung dịch tương tínCấu tạo容 + 易 + 相 + 信 · dung + dịch + tương + tín nghĩa thành phần: dung + dịch + tương + tín