容易相處 róng yì xiāng chǔ · dung dịch tương xử Hán Việt: dung dịch tương xử · Pinyin: róng yì xiāng chǔ Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 易 (dịch) + 相 (tương) + 處 (xử)Pinyinróng yì xiāng chǔHán Việtdung dịch tương xửCấu tạo容 + 易 + 相 + 處 · dung + dịch + tương + xử nghĩa thành phần: dung + dịch + tương + xử