容易破碎 róngyì pòsuì · dung dịch phá toái Hán Việt: dung dịch phá toái · Pinyin: róngyì pòsuì Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 易 (dịch) + 破 (phá) + 碎 (toái)Pinyinróngyì pòsuìHán Việtdung dịch phá toáiCấu tạo容 + 易 + 破 + 碎 · dung + dịch + phá + toái nghĩa thành phần: dung + dịch + phá + toái Nghĩa EngCihui fragile