容易腐爛 róng yì fǔ làn · dung dịch hủ lạn Hán Việt: dung dịch hủ lạn · Pinyin: róng yì fǔ làn Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 易 (dịch) + 腐 (hủ) + 爛 (lạn)Pinyinróng yì fǔ lànHán Việtdung dịch hủ lạnCấu tạo容 + 易 + 腐 + 爛 · dung + dịch + hủ + lạn nghĩa thành phần: dung + dịch + hủ + lạn