容易進入 róng yì jìn rù · dung dịch tiến nhập Hán Việt: dung dịch tiến nhập · Pinyin: róng yì jìn rù Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 易 (dịch) + 進 (tiến) + 入 (nhập)Pinyinróng yì jìn rùHán Việtdung dịch tiến nhậpCấu tạo容 + 易 + 進 + 入 · dung + dịch + tiến + nhập nghĩa thành phần: dung + dịch + tiến + nhập Nghĩa EngCihui easy of access