容民畜衆 róng mín chù zhòng · dung dân súc chúng Hán Việt: dung dân súc chúng · Pinyin: róng mín chù zhòng Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 民 (dân) + 畜 (súc) + 衆 (chúng)Pinyinróng mín chù zhòngHán Việtdung dân súc chúngCấu tạo容 + 民 + 畜 + 衆 · dung + dân + súc + chúng nghĩa thành phần: dung + dân + súc + chúng